Menu Đóng

Sự khác biệt giữa các loại Tế bào gốc

1. Sự khác biệt giữa 4 loại tế bào gốc

Bảng tổng hợp từ nguồn ISSCR & NIH

Đặc điểmESCs (Tế bào gốc phôi)iPSCs (Tế bào gốc vạn năng cảm ứng)MSCs (Tế bào gốc trung mô)HSCs (Tế bào gốc tạo máu)
Nguồn gốcInner cell mass của phôi nang (blastocyst) Tế bào soma trưởng thành (da, máu) được tái lập trình Tủy xương, mô mỡ, cuống rốn Tủy xương, máu cuống rốn 
Độ vạn năngPluripotent (vạn năng): biệt hóa cả 3 lớp phôi (endoderm, mesoderm, ectoderm) Pluripotent (giống ESCs): biệt hóa bất kỳ loại tế bào Multipotent (đa năng): chỉ biệt hóa thành tế bào trung mô (xương, mỡ, cốt chiên) Multipotent (đa năng): chỉ biệt hóa thành tế bào máu 
Tự làm mớiVô hạn (indefinite self-renewal) Vô hạn, giống ESCs Giới hạn, yếu hơn ESCs Giới hạn, duy trì hệ máu 
Ưu điểmTiềm năng biệt hóa cao nhất Không phá phôi, ít vấn đề đạo đức, personal medicine Dễ thu nhận, ít nguy cơ teratoma Điều trị bệnh máu hiệu quả (transplantation) 
Nhược điểmNguy cơ teratoma (u quái), vấn đề đạo đức Nguy cơ chimerism, gen tái lập trình không ổn định Tiềm năng biệt hóa thấp Chỉ biệt hóa thành tế bào máu 

2. Cơ chế Tự làm mới (Self-renewal)

Định nghĩa từ ISSCR & NIH

Self-renewal là khả năng tế bào gốc phân bào để tạo ra nhiều tế bào gốc giống hệt mình mà không biệt hóa

Cơ chế phân bào:

Loại phân bàoKết quảTỉ lệ trong quần thể
Đối xứng (symmetric)2 tế bào gốc → tăng quần thểKhi cần sửa mô
Bất đối xứng (asymmetric)1 tế bào gốc + 1 tế bào biệt hóa → duy trì cân bằngPhân bào thường

Yếu tố điều hòa chính (từ NIH Pubmed):

  • Oct4, Sox2, Nanog: Transcription factors duy trì trạng thái pluripotent
  • p16, p21: Senescence mediators bị ức chế trong tế bào gốc
  • Telomerase: Được upregulate → giúp tế bào gốc phân chia vô hạn

Vai trò của mitochondria (từ NIH):

  • Tế bào gốc pluripotent: ít mitochondrial mass, dùng glycolysis (không oxy) để tạo năng lượng
  • Khi biệt hóa: tăng mitochondrial oxidation → tăng oxygen consumption

3. Cơ chế Biệt hóa (Differentiation)

Định nghĩa từ ISSCR & NIH

Differentiation là quá trình tế bào gốc chuyển từ trạng thái không chuyên hóa → tế bào chuyên hóa với chức năng cụ thể

Các cấp độ biệt hóa:

Cấp độTênKhả năng biệt hóaVí dụ
TotipotentToàn năngTạo phôi + mô phụPhôi 2-4 tế bào
PluripotentVạn năngCả 3 lớp phôiESCs, iPSCs 
MultipotentĐa năngGiới hạn trong 1 germ layerMSCs, HSCs 
OligopotentThiếu năngChỉ vài loại tế bàoLymphoid progenitor
UnipotentĐơn năngChỉ 1 loại tế bàoProstate stem cell

Cơ chế điều hòa biệt hóa (từ NIH):

  • Cytokines, growth factors: FGF2, BMP, EPO, GM-CSF… điều hướng biệt hóa
  • Hypoxia (thiếu oxy)duy trì stemness, ngăn biệt hóa
  • Mitochondrial oxidationcần cho biệt hóa (ví dụ: cardiomyocyte differentiation)

Biệt hóa của từng loại tế bào:

Tế bào gốcHướng biệt hóaỨng dụng
ESCs/iPSCsNeuron, cardiomyocyte, hepatocyte, pancreatic cell…Y học tái tạo, personal medicine 
MSCsOsteoblast (xương), adipocyte (mỡ), chondrocyte (cốt chiên)Điều trị xương, mô liên kết 
HSCsHồng cầu, bạch cầu, plateletTransplantation, bệnh máu 

4. Tóm tắt nhanh

  • ESCs & iPSCs: Pluripotent, tự làm mới vô hạn, tiềm năng cao nhưng ESCs có nguy cơ teratoma
  • MSCs & HSCs: Multipotent, tự làm mới giới hạn, biệt hóa giới hạn, ít nguy cơ ung thư
  • Self-renewal: Phân bào bất đối xứng, điều hòa bằng Oct4/Sox2/Nanog, telomerase
  • Differentiation: Tín hiệu cytokines/growth factors + mitochondrial oxidation quyết định hướng biệt hóa

Tài liệu Tham khảo

  1. Darr H, Benvenisty N. Human embryonic stem cells: the battle between self-renewal and differentiation. PubMed. 2006;17465785.
  2. Bệnh viện Quốc tế DNA. Exosome và tế bào gốc: Đột phá y học và ứng dụng lâm sàng [Internet]. 2024 [cited 2026 Jun 14]. Available from: https://benhvienquoctedna.vn/exosome-va-te-bao-goc-dot-pha-y-hoc-va-ung-dung-lam-sang
  3. Yin Sinh Tế Bào. Tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng (iPSC): tái lập trình tế bào soma [Internet]. 2026 [cited 2026 Jun 14]. Available from: https://ysinhtebao.com/tbg/ipsc-dai-cuong
  4. Mediworld. Tế bào gốc cảm ứng (iPSC)- Bước đột phá của Y học tái tạo [Internet]. 2025 [cited 2026 Jun 14]. Available from: https://mediworld.vn/te-bao-goc-cam-ung-ipsc-buoc-dot-pha-cua-y-hoc-tai-tao/
  5. Đại học Tôn Đức Thắng. Công nghệ sinh học: Ứng dụng của iPSC trong y học tái tạo [Internet]. 2022 [cited 2026 Jun 14]. Available from: https://sdh.hmu.edu.vn/images/00_TVLA33Hoan_Mophoi.pdf
  6. Đại học Hòa Bình. Tế bào gốc và tế bào gốc trung mô: cơ chế và áp dụng [Internet]. 2024 [cited 2026 Jun 14]. Available from: https://daihochoabinh.edu.vn/wp-content/uploads/2024/06/12.-Te-bao-goc-va-te-bao-goc-trung-mo.pdf
  7. VJOL. Thu nhận và biệt hóa tế bào gốc trung mô từ máu cuống rốn. Vietnam Journal of Science and Technology. 2023;61(3).
  8. Bộ Y tế Việt Nam. Ban hành Hướng dẫn nghiên cứu ứng dụng tế bào và các sản phẩm [Internet]. 2021 [cited 2026 Jun 14]. Available from: https://asttmoh.vn/wp-content/uploads/2021/04/QD-ban-hanh-Huong-dan.signed-1.pdf
  9. Rehman J. Empowering self-renewal and differentiation: the role of mitochondria in stem cells. PubMed Central. 2010;PMC3006229.
  10. Crispino J. Introduction to a review series on hematopoietic stem cells. Blood. 2023 Aug 9;142(6):497-498.
  11. Yusoff NA. Hematopoietic stem cell discovery: unveiling the historical and future perspectives. PubMed Central. 2025;PMC11786707.
  12. ISSCR. Guidelines for the Conduct of Human Embryonic Stem Cell Research (December 2006). International Society for Stem Cell Research. 2006;PubMed.

Bài viết liên quan