Tiềm năng điều trị của tế bào gốc đang mở rộng nhanh chóng trên nhiều lĩnh vực lâm sàng, bao gồm bệnh thoái hóa khớp, bệnh lý tim mạch, rối loạn thoái hóa thần kinh và các bệnh viêm toàn thân. Tuy nhiên, việc xác định liều lượng tế bào gốc tối ưu để đạt được kết quả điều trị nhất quán vẫn là trọng tâm chính của nghiên cứu. Dữ liệu hiện tại cho thấy liều lượng tối ưu không được chuẩn hóa một cách phổ biến mà được xác định bởi các biến số như loại tế bào, nguồn gốc, chỉ định bệnh, đường dùng và các yếu tố cụ thể của bệnh nhân¹.

(Tế bào gốc có thể giúp điều trị nhiều vấn đề sức khỏe, nhưng việc xác định số lượng tế bào cần sử dụng phụ thuộc vào loại tế bào gốc, bệnh đang được điều trị và từng bệnh nhân cụ thể.)

Tế bào gốc trung mô (MSC): Chiến lược liều lượng lâm sàng

Tế bào gốc trung mô (MSC) là loại tế bào gốc được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi nhất trong y học tái tạo. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy liều lượng MSC thường dao động từ 20 triệu đến 200 triệu tế bào mỗi lần điều trị, tùy thuộc vào chỉ định bệnh và đường dùng².

Thử nghiệm TRIDENT: So sánh liều thấp và liều cao

Trong thử nghiệm TRIDENT, bệnh nhân mắc bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ được tiêm nội tâm mạc 20 triệu hoặc 100 triệu tế bào gốc trung mô (MSC) đồng loại. Nhóm nhận 100 triệu tế bào cho thấy kết quả vượt trội hơn về cả độ an toàn và cải thiện chức năng tim, chứng minh rằng liều cao hơn có thể mang lại kết quả thuận lợi hơn trong một số trường hợp nhất định³.

(Trong một nghiên cứu về bệnh tim, bệnh nhân nhận 100 triệu tế bào gốc cải thiện nhiều hơn so với những người chỉ nhận 20 triệu.)

Cân nhắc liều lượng theo từng bệnh cụ thể

Viêm khớp thoái hóa

Một phân tích tổng hợp về liệu pháp MSC cho viêm khớp gối thoái hóa đã chứng minh kết quả lâm sàng phụ thuộc vào liều lượng. Bệnh nhân nhận 50 triệu tế bào đã trải nghiệm sự cải thiện đáng kể hơn về cả đau và chức năng khớp so với liều thấp hơn là 10 triệu hoặc 20 triệu tế bào⁴.

(Đối với viêm khớp gối, liều lượng tế bào gốc lớn hơn, chẳng hạn như 50 triệu, cho kết quả tốt hơn trong việc giảm đau và cải thiện khả năng vận động.)

Suy tim

Ngược lại, trong trường hợp suy tim với phân suất tống máu giảm (HFrEF), liều lượng thấp hơn (<100 triệu tế bào) đã cho thấy hồ sơ an toàn và hiệu quả lâm sàng vượt trội so với liều lượng cao hơn. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải tối ưu hóa liều lượng dựa trên bệnh lý⁵.

(Trong một số bệnh tim, liều lượng tế bào gốc nhỏ hơn cho kết quả tốt hơn và an toàn hơn so với liều lượng lớn.)

Xơ gan

Một nghiên cứu lâm sàng liên quan đến bệnh nhân xơ gan đã sử dụng 50 triệu tế bào gốc trung mô có nguồn gốc từ dây rốn, được tiêm ba lần trong ba tháng. Kết quả cho thấy chức năng gan được cải thiện và giảm xơ hóa⁶.

(Đối với bệnh gan, bệnh nhân được tiêm 50 triệu tế bào gốc ba lần cho thấy sự cải thiện về gan và ít sẹo hơn.)

Những hiểu biết từ các nghiên cứu tiền lâm sàng

Các nghiên cứu tiền lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu mối quan hệ liều lượng-đáp ứng trước khi tiến hành thử nghiệm lâm sàng trên người.

Đột quỵ (Mô hình động vật gặm nhấm)

Trong mô hình đột quỵ thiếu máu cục bộ ở động vật gặm nhấm, việc truyền tĩnh mạch tế bào gốc trung mô (MSC) của người cho thấy sự cải thiện thần kinh phụ thuộc vào liều lượng trong vòng 12 tuần. Liều lượng cao hơn dẫn đến sự phục hồi chức năng thần kinh tốt hơn⁷.

(Trong các nghiên cứu về đột quỵ trên chuột, liều lượng tế bào gốc cao hơn dẫn đến sự phục hồi tốt hơn.)

Nhiễm trùng huyết (Mô hình động vật gặm nhấm)

Trong các mô hình nhiễm trùng huyết ở động vật gặm nhấm, 20 triệu MSC trên mỗi kg trọng lượng cơ thể được truyền tĩnh mạch tạo ra lợi ích điều trị đáng kể nhất. Cả liều thấp hơn (10 triệu/kg) và cao hơn (40 triệu/kg) đều dẫn đến hiệu quả giảm⁸.

(Ở chuột bị nhiễm trùng nặng, liều lượng trung bình cho kết quả tốt nhất – quá ít hoặc quá nhiều tế bào gốc đều không giúp ích nhiều.)

Viêm da cơ địa (Mô hình chó)

Trong một nghiên cứu thí điểm trên chó bị viêm da cơ địa mãn tính, 0,5 triệu MSC trên mỗi kg được tiêm bắp hàng tuần trong sáu tuần. Chế độ liều lượng này đã dẫn đến những cải thiện đáng kể về các dấu hiệu lâm sàng và chất lượng cuộc sống⁹.

(Những chú chó bị dị ứng da đã cải thiện sau khi được tiêm tế bào gốc đều đặn mỗi tuần trong sáu tuần.)

Chiến lược dùng thuốc một lần so với dùng thuốc nhiều lần

Bằng chứng cho thấy việc dùng thuốc nhiều lần có thể mang lại kết quả điều trị tốt hơn so với phác đồ dùng thuốc một lần.

Trong mô hình chuột bị bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ mãn tính, nhiều liều tế bào gốc tim đã dẫn đến sự cải thiện chức năng tâm thất trái tốt hơn so với một lần dùng thuốc¹⁰.

Tương tự, ở bệnh nhân bị tổn thương tủy sống, nhiều lần truyền tế bào gốc trung mô (MSC) đã giúp phục hồi chức năng vận động tốt hơn so với điều trị một liều duy nhất¹¹.

(Điều trị bằng tế bào gốc nhiều hơn một lần có thể hiệu quả hơn so với chỉ điều trị một lần.)

Đường dùng thuốc và ảnh hưởng của nó đến liều lượng

Đường dùng thuốc ảnh hưởng đáng kể đến yêu cầu về liều lượng tế bào:

Truyền tĩnh mạch (IV) thường yêu cầu số lượng tế bào cao hơn, thường trên 100 triệu tế bào, vì nhiều tế bào bị giữ lại trong hệ mạch máu phổi – một hiện tượng được gọi là hiệu ứng chuyển hóa lần đầu ở phổi¹².

Tiêm trực tiếp vào các vị trí đích cụ thể như khớp, cơ tim hoặc mô thường yêu cầu liều lượng thấp hơn, thường dao động từ 10 triệu đến 50 triệu tế bào, vì việc phân phối được cục bộ và các tế bào đến thẳng vị trí đích¹³.

(Cách thức đưa tế bào gốc vào cơ thể rất quan trọng. Truyền tĩnh mạch thường cần nhiều tế bào hơn vì nhiều tế bào bị giữ lại trong phổi. Tiêm trực tiếp có thể sử dụng ít tế bào hơn vì chúng đi thẳng đến khu vực được điều trị.)

Vai trò của chuyên gia trong việc đưa ra khuyến nghị về liều lượng

Mặc dù hiện chưa có tiêu chuẩn chung nào về liều lượng tế bào gốc, nhưng các chuyên gia từ Hiệp hội Quốc tế về Liệu pháp Tế bào & Gen (ISCT) và Hiệp hội Quốc tế về Nghiên cứu Tế bào gốc (ISSCR) ủng hộ các nghiên cứu tìm liều lượng nghiêm ngặt được điều chỉnh phù hợp với các điều kiện cụ thể. Họ nhấn mạnh sự cần thiết của việc chuẩn hóa đặc điểm tế bào, bao gồm khả năng sống sót, hiệu lực và tính nhất quán trong các thử nghiệm lâm sàng¹⁴,¹⁵.

(Các tổ chức chuyên gia khuyến nghị cần nghiên cứu thêm để tìm ra liều lượng phù hợp cho từng bệnh và đảm bảo tế bào gốc an toàn và hiệu quả.)

Việc xác định liều điều trị tối ưu của tế bào gốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại tế bào, đường truyền, bệnh lý và phản ứng của từng bệnh nhân. Bằng chứng lâm sàng cho thấy liều MSC hiệu quả thường nằm trong khoảng từ 20 triệu đến 200 triệu tế bào, trong khi các phác đồ điều trị lặp lại có thể cải thiện kết quả.

Các kế hoạch điều trị cá nhân hóa, dựa trên bằng chứng, kết hợp với việc tuân thủ các tiêu chuẩn lâm sàng nghiêm ngặt, là điều cần thiết để tối ưu hóa sự an toàn và hiệu quả của các liệu pháp tái tạo.

(Không có một liều lượng tế bào gốc nào phù hợp với tất cả mọi người. Nhưng nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng từ 20 triệu đến 200 triệu tế bào, đôi khi với các lần điều trị lặp lại, thường mang lại kết quả tốt nhất. Việc điều trị nên được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân.)

Tài liệu tham khảo

1. Squillaro T, Peluso G, Galderisi U. Clinical trials with mesenchymal stem cells: an update. Cell Transplant.2016;25(5):829-848. https://doi.org/10.3727/096368915X689622
2. Wang Y, Han ZB, Song YP, Han ZC. Safety of mesenchymal stem cells for clinical application. Stem Cells Int.2012;2012:652034. https://doi.org/10.1155/2012/652034
3. Heldman AW, et al. Transendocardial mesenchymal stem cells and mononuclear bone marrow cells for ischemic cardiomyopathy: The TRIDENT Study. Circ Res. 2017;120(4):703-716. https://doi.org/10.1161/CIRCRESAHA.117.311827
4. Pers YM, Ruiz M, Noël D, Jorgensen C. Mesenchymal stem cells for the management of inflammation in osteoarthritis: state of the art and perspectives. Osteoarthritis Cartilage. 2015;23(11):2027-2035. https://doi.org/10.1016/j.joca.2015.06.017
5. Karantalis V, Hare JM. Use of mesenchymal stem cells for therapy of cardiac disease.
Circ Res. 2015;116(8):1413-1430. https://doi.org/10.1161/CIRCRESAHA.116.303614
6. Suk KT, et al. Transplantation with autologous bone marrow-derived mesenchymal stem cells for alcoholic cirrhosis: Phase 2 trial. Hepatology. 2016;64(6):2185-2197. https://doi.org/10.1002/hep.28829
7. Chen J, et al. Therapeutic benefit of intravenous administration of bone marrow stromal cells after cerebral ischemia in rats. Stroke. 2001;32(4):1005-1011. https://doi.org/10.1161/01.STR.32.4.1005
8. Kim J, Hematti P. Mesenchymal stem cell-educated macrophages: a novel type of alternatively activated macrophages. Exp Hematol. 2009;37(12):1445-1453. https://doi.org/10.1016/j.exphem.2009.09.004
9. Ruggiero D, et al. Allogeneic mesenchymal stem cells for canine atopic dermatitis: A pilot study. Animals.2024;14(9):1363. https://doi.org/10.3390/ani14091363
10. Bolli R, et al. Repeated cell therapy with c-kit+ cardiac progenitors at 35-day intervals markedly enhances myocardial repair in a rat model of chronic ischemic cardiomyopathy. Circ Res. 2018;122(5):509-521. https://doi.org/10.1161/CIRCRESAHA.117.312140
11. Vaquero J, Zurita M, Rico MA, et al. Cell therapy using bone marrow-derived mesenchymal stem cells in chronic paraplegic rats: systemic or local administration? Neurologia. 2009;24(1):8-14.
12. Fischer UM, et al. Pulmonary passage is a major obstacle for intravenous stem cell delivery: The pulmonary first-pass effect. Stem Cells Dev. 2009;18(5):683-692. https://doi.org/10.1089/scd.2008.0253
13. Jo CH, Lee YG, Shin WH, et al. Intra-articular injection of mesenchymal stem cells for the treatment of osteoarthritis of the knee: A proof-of-concept clinical trial. Stem Cells. 2014;32(5):1254-1266. https://doi.org/10.1002/stem.1634
14. Galipeau J, Sensebe L. Mesenchymal stromal cells: clinical challenges and therapeutic opportunities. Cell Stem Cell. 2018;22(6):824-833. https://doi.org/10.1016/j.stem.2018.05.004
15. International Society for Stem Cell Research (ISSCR). Guidelines for Stem Cell Research and Clinical Translation. https://www.isscr.org/guidelines